sơ cảo

Học thuật
Thân thiện
sơ cảo

Tác giả đang chỉnh sửa bản sơ cảo của cuốn tiểu thuyết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản thảo đầu tiên, bản viết nháp đầu tiên: Chỉ bản thảo sơ khai, được viết ra lần đầu tiên, chưa qua chỉnh sửa hoặc hoàn thiện. Đây giai đoạn đầu trong quá trình sáng tác một tác phẩm văn học, bài nghiên cứu, hoặc một văn bản quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn vừa hoàn thành bản sơ cảo của cuốn tiểu thuyết mới.
    • Bản sơ cảo của luận văn còn nhiều chỗ cần phải bổ sung sửa chữa.
    • Anh ấy giữ lại tất cả các bản sơ cảo như một kỷ niệm về quá trình sáng tác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên sơ cảo": bắt đầu viết bản thảo đầu tiên.
    • Sau nhiều ngày suy nghĩ, cuối cùng anh ta cũng bắt tay vào lên sơ cảo cho bài phát biểu.
  • "bản sơ cảo": thường dùng để nhấn mạnh đây bản thảodạng ban đầu.
    • Đây chỉ bản sơ cảo, mọi ý kiến đóng góp đều được trân trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bản thảo (n): bản viết tay hoặc đánh máy của một tác phẩm trước khi in ấn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bản nháp bất kỳ, không nhất thiết đầu tiên).
  • Bản nháp (n): bản viết chưa hoàn chỉnh, còn phải sửa chữa (thường dùng trong văn nói).
  • Phác thảo (n/động từ): bản vẽ, bản phác ý tưởng ban đầu (thường dùng trong hội họa, thiết kế).
Từ đồng nghĩa
  • Bản đầu tiên: bản được tạo ra đầu tiên.
  • Bản dự thảo đầu tiên: bản thảo tính chất dự thảo, được soạn lần đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Sơ cảo một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc như nghiên cứu, sáng tác văn chương.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng bản nháp hoặc bản thảo đầu hơn.
sơ cảo

Tác giả đang chỉnh sửa bản sơ cảo của cuốn tiểu thuyết.

  1. Bản thảo đầu tiên.